巴彦淖尔
Phồn thể: 巴彥淖爾
Bā yàn nào ěr
Âm Hán Việt: ba ngạn náo nhĩ
1.địa cấp thị Bayan Nur ở Nội Mông Cổ
see 巴彦淖尔市
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác