巴山夜雨
Bā shān yè yǔ
Âm Hán Việt: ba sơn dạ vũ
1.mưa trên núi Ba (thành ngữ); cô đơn nơi đất khách
2.Mưa chiều, phim năm 1980 về Cách mạng Văn hóa
rain on Mt Ba (idiom); lonely in a strange land · Evening Rain, 1980 movie about the Cultural Revolution
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác