巴尔舍夫斯基
Phồn thể: 巴爾舍夫斯基
Bā ěr shě fū sī jī
Âm Hán Việt: ba nhĩ xả phu tư cơ
1.(Charlene) Barshefsky, nhà đàm phán thương mại Hoa Kỳ
(Charlene) Barshefsky, US trade negotiator
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác