巴尔的摩
Phồn thể: 巴爾的摩
Bā ěr dì mó
Âm Hán Việt: ba nhĩ đích ma
1.Baltimore (tên địa điểm, họ, v.v.)
Baltimore (place name, surname etc)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác