巴尔干半岛
Phồn thể: 巴爾幹半島
Bā ěr gàn Bàn dǎo
Âm Hán Việt: ba nhĩ cán bán đảo
1.Bán đảo Ban-căng
Balkan Peninsula
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 巴爾幹半島
Bā ěr gàn Bàn dǎo
Âm Hán Việt: ba nhĩ cán bán đảo
1.Bán đảo Ban-căng
Balkan Peninsula
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác