巴头探脑
Phồn thể: 巴頭探腦
bā tóu tàn nǎo
Âm Hán Việt: ba đầu thám não
1.thò đầu vào nhòm ngó (thành ngữ); do thám
2.tò mò
to poke one's head in and pry (idiom); to spy · nosy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác