巴塞隆纳
Phồn thể: 巴塞隆納
Bā sài lóng nà
Âm Hán Việt: ba tái long nạp
1.Barcelona (Đài Loan)
(Tw) Barcelona, Spain
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 巴塞隆納
Bā sài lóng nà
Âm Hán Việt: ba tái long nạp
1.Barcelona (Đài Loan)
(Tw) Barcelona, Spain
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác