巴唧巴唧
bā ji bā ji
Âm Hán Việt: ba tức ba tức
1.biến thể của 吧唧吧唧
variant of 吧唧吧唧
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácbā ji bā ji
Âm Hán Việt: ba tức ba tức
1.biến thể của 吧唧吧唧
variant of 吧唧吧唧
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác