巴卡拉瓦
bā kǎ lā wǎ
Âm Hán Việt: ba ca lạp ngoã
(loanword) baklava
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácbā kǎ lā wǎ
Âm Hán Việt: ba ca lạp ngoã
(loanword) baklava
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác