巴前算后
Phồn thể: 巴前算後
bā qián suàn hòu
Âm Hán Việt: ba tiền toán hậu
1.nghĩ ngợi cân nhắc (thành ngữ); suy đi tính lại
2.xem xét lặp đi lặp lại
thinking and pondering (idiom); to turn sth over in one's mind · to consider repeatedly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác