巴克莱银行
Phồn thể: 巴克萊銀行
Bā kè lái Yín háng
Âm Hán Việt: ba khắc lai ngân hàng
1.Ngân hàng Barclays
Barclays Bank
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác