巴三览四
Phồn thể: 巴三覽四
bā sān lǎn sì
Âm Hán Việt: ba tam lãm tứ
1.nói lan man không mạch lạc (thành ngữ); nói huyên thuyên không đầu đuôi
to talk about this and that (idiom); to ramble incoherently
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác