差一点儿
Phồn thể: 差一點兒
chà yī diǎn r
Âm Hán Việt: sai nhất điểm nhi
HSK 5
1.biến thể er hoá của 差一点
erhua variant of 差一点
phó từbộ 工
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác