巨量转移
Phồn thể: 巨量轉移
jù liàng zhuǎn yí
Âm Hán Việt: cự lượng chuyển di
1.chuyển giao khối lượng lớn (trong sản xuất bảng LED)
mass transfer (in LED panel manufacturing)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác