巨蜥
jù xī
Âm Hán Việt: cự tích
1.thằn lằn lớn (họ Varanidae)
monitor lizards (family Varanidae)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácjù xī
Âm Hán Việt: cự tích
1.thằn lằn lớn (họ Varanidae)
monitor lizards (family Varanidae)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác