巨海扇蛤
jù hǎi shàn gé
Âm Hán Việt: cự hải phiến cáp
1.sò điệp lớn (Pecten maximus)
2.sò điệp vua
great scallop (Pecten maxiumus) · king scallop
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác