巨无霸汉堡包指数
Phồn thể: 巨無霸漢堡包指數
Jù wú bà Hàn bǎo bāo Zhǐ shù
Âm Hán Việt: cự vô bá hán bảo bao chỉ số
1.Chỉ số Big Mac, một thước đo ngang giá sức mua (PPP) giữa các đồng tiền
Big Mac Index, a measure of the purchasing power parity (PPP) between currencies
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác