巨大影响
Phồn thể: 巨大影響
jù dà yǐng xiǎng
Âm Hán Việt: cự đại ảnh hưởng
1.ảnh hưởng to lớn
huge influence
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 巨大影響
jù dà yǐng xiǎng
Âm Hán Việt: cự đại ảnh hưởng
1.ảnh hưởng to lớn
huge influence
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác