巧妇
Phồn thể: 巧婦
qiǎo fù
Âm Hán Việt: xảo phụ
1.người vợ khéo léo
2.người nội trợ tài giỏi
3.chim hồng tước (Troglodytes troglodytes)
clever wife · ingenious housewife · Eurasian wren (Troglodytes troglodytes)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác