巧克力脆片
qiǎo kè lì cuì piàn
Âm Hán Việt: xảo khắc lực thuý phiến
1.mảnh vụn sô-cô-la
chocolate chip
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácqiǎo kè lì cuì piàn
Âm Hán Việt: xảo khắc lực thuý phiến
1.mảnh vụn sô-cô-la
chocolate chip
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác