左顾右盼
Phồn thể: 左顧右盼
zuǒ gù yòu pàn
Âm Hán Việt: tả cố hữu phán
HSK 7-9
1.liếc trái liếc phải (thành ngữ); nhìn xung quanh
glancing to left and right (idiom); to look all around
động từbộ 工
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác