左邻右舍
Phồn thể: 左鄰右舍
zuǒ lín yòu shè
Âm Hán Việt: tả lân hữu xá
1.hàng xóm
2.hàng xóm bên cạnh
3.đơn vị công tác liên quan
4.đồng nghiệp làm công việc liên quan
neighbors · next-door neighbors · related work units · colleagues doing related work
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác