左道惑众
Phồn thể: 左道惑眾
zuǒ dào huò zhòng
Âm Hán Việt: tả đạo hoặc chúng
1.mê hoặc quần chúng bằng tà thuyết (thành ngữ)
to delude the masses with heretical doctrines (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác