左边
Phồn thể: 左邊
zuǒ bian
Âm Hán Việt: tả biên
HSK 2
1.bên trái
2.phía trái
3.ở bên trái của
left · the left side · to the left of
từ chỉ phương vịbộ 工
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác