左轮手枪
Phồn thể: 左輪手槍
zuǒ lún shǒu qiāng
Âm Hán Việt: tả luân thủ thương
1.súng lục ổ xoay
revolver
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 左輪手槍
zuǒ lún shǒu qiāng
Âm Hán Việt: tả luân thủ thương
1.súng lục ổ xoay
revolver
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác