左箭头键
Phồn thể: 左箭頭鍵
zuǒ jiàn tóu jiàn
Âm Hán Việt: tả tiễn đầu kiện
1.phím mũi tên trái (trên bàn phím)
left arrow key (on keyboard)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác