左拥右抱
Phồn thể: 左擁右抱
zuǒ yōng yòu bào
Âm Hán Việt: tả ủng hữu bão
(idiom) to have a girl on each arm
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 左擁右抱
zuǒ yōng yòu bào
Âm Hán Việt: tả ủng hữu bão
(idiom) to have a girl on each arm
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác