左右两难
Phồn thể: 左右兩難
zuǒ yòu liǎng nán
Âm Hán Việt: tả hữu lưỡng nan
1.(thành ngữ) tiến thoái lưỡng nan
2.ở trong tình thế khó xử
(idiom) between a rock and a hard place · in a dilemma
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác