工读学校
Phồn thể: 工讀學校
gōng dú xué xiào
Âm Hán Việt: công đọc học hiệu
1.trường cải tạo
2.trường giáo dưỡng
reformatory · reform school
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác