工程图学
Phồn thể: 工程圖學
gōng chéng tú xué
Âm Hán Việt: công trình đồ học
1.đồ họa kỹ thuật
2.bản vẽ kỹ thuật
engineering graphics · technical drawing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác