工房
gōng fáng
Âm Hán Việt: công phòng
1.xưởng làm việc
2.nhà ở tạm thời cho công nhân
3.khu nhà ở của công nhân
workshop · temporary housing for workers · workers' living quarters
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác