工商管理硕士
Phồn thể: 工商管理碩士
gōng shāng guǎn lǐ shuò shì
Âm Hán Việt: công thương quản lý thạc sĩ
1.Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)
Master of Business Administration (MBA)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác