工作记忆
Phồn thể: 工作記憶
gōng zuò jì yì
Âm Hán Việt: công tác ký ức
1.trí nhớ làm việc
working memory
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 工作記憶
gōng zuò jì yì
Âm Hán Việt: công tác ký ức
1.trí nhớ làm việc
working memory
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác