工作流程
gōng zuò liú chéng
Âm Hán Việt: công tác lưu trình
1.quy trình làm việc
workflow
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácgōng zuò liú chéng
Âm Hán Việt: công tác lưu trình
1.quy trình làm việc
workflow
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác