工作时间
Phồn thể: 工作時間
gōng zuò shí jiān
Âm Hán Việt: công tác thời gian
1.giờ làm việc
working hours
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 工作時間
gōng zuò shí jiān
Âm Hán Việt: công tác thời gian
1.giờ làm việc
working hours
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác