工作报告
Phồn thể: 工作報告
gōng zuò bào gào
Âm Hán Việt: công tác báo cáo
1.báo cáo công việc
2.báo cáo hoạt động
working report · operating report
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác