工作单位
Phồn thể: 工作單位
gōng zuò dān wèi
Âm Hán Việt: công tác đơn vị
1.đơn vị công tác
work unit
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 工作單位
gōng zuò dān wèi
Âm Hán Việt: công tác đơn vị
1.đơn vị công tác
work unit
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác