工业革命
Phồn thể: 工業革命
Gōng yè Gé mìng
Âm Hán Việt: công nghiệp cách mệnh
1.Cách mạng Công nghiệp, khoảng năm 1750-1830
Industrial Revolution, c. 1750-1830
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác