工业设计
Phồn thể: 工業設計
gōng yè shè jì
Âm Hán Việt: công nghiệp thiết kế
1.thiết kế công nghiệp
industrial design
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 工業設計
gōng yè shè jì
Âm Hán Việt: công nghiệp thiết kế
1.thiết kế công nghiệp
industrial design
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác