工业现代化
Phồn thể: 工業現代化
gōng yè xiàn dài huà
Âm Hán Việt: công nghiệp hiện đại hoá
1.hiện đại hóa công nghiệp, một trong Bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình
modernization of industry, one of Deng Xiaoping's Four Modernizations
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác