工业化国家
Phồn thể: 工業化國家
gōng yè huà guó jiā
Âm Hán Việt: công nghiệp hoá quốc gia
1.quốc gia công nghiệp hóa
industrialized country
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác