巍然屹立
wēi rán yì lì
Âm Hán Việt: nguy nhiên ngật lập
1.đứng vững như núi (thành ngữ)
2.cao lớn hùng vĩ
3.(về người) kiên cường chống lại ai đó
to stand tall and rock-solid (idiom) · towering majestically · (of a person) to stand up against sb
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác