嵌入式衣柜
Phồn thể: 嵌入式衣櫃
qiàn rù shì yī guì
Âm Hán Việt: khảm nhập thức y quỹ
1.tủ quần áo âm tường
built-in closet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác