崩塌
bēng tā
Âm Hán Việt: băng tháp
1.trượt talus
2.sụp đổ (của dốc đá vụn)
3.sụp đổ
4.lở đất
talus slide · to crumble (of scree slope) · to collapse · landslide
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác