崃
Phồn thể: 崍
lái
Âm Hán Việt: lai
1.tên một ngọn núi ở Tứ Xuyên
name of a mountain in Sichuan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 崍
lái
Âm Hán Việt: lai
1.tên một ngọn núi ở Tứ Xuyên
name of a mountain in Sichuan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác