峭
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
qiào
Âm Hán Việt: tiễu
1.cao và dốc
2.cheo leo
3.nghiêm khắc hoặc nghiêm nghị
high and steep · precipitous · severe or stern
qiào
Âm Hán Việt: tiễu
1.biến thể của 峭
variant of 峭
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác