峨冠博带
Phồn thể: 峨冠博帶
é guān bó dài
Âm Hán Việt: nga quan bác đới
1.tầng lớp quan lại
2.tầng lớp trí thức (thành ngữ)
official class · intellectual class (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác