岳
4 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Yuè
Âm Hán Việt: nhạc
1.họ Yuè
surname Yue
yuè
Âm Hán Việt: nhạc
1.bố mẹ và các bác bên vợ
wife's parents and paternal uncles
Yuè
Âm Hán Việt: nhạc
1.họ Yuè
surname Yue
yuè
Âm Hán Việt: nhạc
1.núi cao
2.đỉnh cao nhất của dãy núi
high mountain · highest peak of a mountain ridge
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác