岭
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
líng
Âm Hán Việt: linh
1.chỉ dùng trong 岭𫶕
used in 岭𫶕
lǐng
Âm Hán Việt: lĩnh
1.dãy núi
2.sườn núi
mountain range · mountain ridge
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác