岛
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
dǎo
HSK 6
1.biến thể của 岛
variant of 岛
danh từbộ 山
dǎo
Âm Hán Việt: đảo
HSK 6lượng từ 个 座
1.đảo
island
danh từbộ 山
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác